Kystar KD4
Tín hiệu ra : 1 cổng HDMI 2.0 (hỗ trợ 4K@60Hz), Cổng mạng Gigabit*4, Audio*1
Bộ vi xử lý: ARM Cortex-A55 4 nhân, tốc độ tối đa 2.0GHz.
Bộ nhớ: RAM 2GB và bộ nhớ trong 32GB (trong đó 25GB khả dụng cho người dùng).
Khả năng giải mã: Hỗ trợ giải mã phần cứng video 4K@60Hz (H.264/H.265).
Cổng khác: 2 cổng USB 3.0, cổng điều khiển RS232, RS485, cảm biến hồng ngoại (IR) và cảm biến ánh sáng (LIGHT), Cổng LAN 100Mbps, Wi-Fi và hỗ trợ tùy chọn 4G/5G, Cổng 3.5mm và cổng âm thanh số S/PDIF.
Khả năng tải: Hỗ trợ 4 cổng mạng đầu ra, tổng công suất 2,6 triệu điểm ảnh, Độ phân giải tối đa: Chiều rộng tối đa 4.096 pixel hoặc chiều cao tối đa 2.160 pixel.
Hệ điều hành: Android 13.
1. Đánh Giá Tổng Quan Kiến Trúc Kystar Pandora KD4
Đối với các dòng màn hình LED cao cấp thì sự đòi hỏi về độ phân giải siêu nét và khả năng vận hành bền bỉ 24/7 đặt ra những thách thức khổng lồ cho các bộ vi xử lý. Đáp lại bài toán đó, siêu phẩm Kystar Pandora KD4 đã được ra mắt, định hình lại tiêu chuẩn của phân khúc thiết bị điều khiển độc lập. Đây là một cỗ máy đa phương tiện (multimedia player) toàn diện, tích hợp trực tiếp khả năng của một thẻ gửi tín hiệu (sending card) và một thiết bị đầu cuối phát lại (playback terminal) vào chung một khung vỏ hợp kim chắc chắn.
Được các kỹ sư tại TDA Group đánh giá là giải pháp xương sống cho các hệ thống hiển thị quy mô vừa và lớn, Kystar KD4 sở hữu hệ thống 4 cổng mạng xuất tín hiệu mạnh mẽ, cung cấp sức tải lên đến 2.6 triệu điểm ảnh (2.6 megapixel output). Không chỉ dừng lại ở việc phát tín hiệu, bo mạch chủ của thiết bị còn hỗ trợ cổng xuất hình độ nét cao HDMI 4K (HDMI 4K high-definition output) và được trang bị công nghệ giải mã phần cứng 4K (4K hardware decoding) tiên tiến nhất hiện nay.
Sức mạnh thực sự của KD4 nằm ở khả năng kết nối không giới hạn. Thiết bị cho phép xuất bản và điều khiển chương trình (program publishing and control) thông qua đa dạng các thiết bị đầu cuối của người dùng như máy tính cá nhân (PCs), điện thoại di động (mobile phones), và máy tính bảng (tablets). Hơn thế nữa, bằng việc hỗ trợ nền tảng đám mây (cloud platforms), Kystar KD4 mang đến quyền lực quản lý cụm màn hình đa khu vực, xuyên biên giới (cross-regional cluster management) một cách tập trung và bảo mật tuyệt đối.
2. Phân Tích Công Nghệ Lõi & Xử Lý Đồ Họa
Để xử lý trơn tru các luồng dữ liệu 4K khổng lồ mà không gặp tình trạng nghẽn cổ chai (bottleneck), Kystar KD4 được trang bị cấu hình phần cứng thuộc hàng "khủng" nhất trong phân khúc Asynchronous Controller.
Vi Xử Lý 4 Nhân & Hệ Điều Hành Android 13
Trái tim của KD4 là bộ vi xử lý kiến trúc ARM sở hữu 4 lõi A55 (4 A55 cores), hoạt động với xung nhịp tối đa lên đến 2.0GHz (Maximum clock speed 2.0GHz). Nhờ đó, hệ thống cung cấp khả năng giải mã video phần cứng 4K@60Hz (4K@60Hz video decoding), hỗ trợ mượt mà các codec nén phức tạp như H.264 và H.265. Toàn bộ phần cứng này được điều phối bởi hệ điều hành Android 13 (Operating system Android 13) thế hệ mới, tối ưu hóa triệt để độ trễ và bảo mật.
Không Gian Lưu Trữ Rộng Lớn (RAM & ROM)
Khắc phục điểm yếu về bộ nhớ của các thế hệ trước, Kystar KD4 được tích hợp sẵn 2GB RAM (Built-in 2GB memory) giúp đa nhiệm xử lý nhiều video đồng thời. Đi kèm với đó là không gian lưu trữ nội bộ khổng lồ lên tới 32GB (Built-in 32GB storage), trong đó dung lượng trống khả dụng cho người dùng để tải tài liệu là 25GB (25GB available to the user).
3. Ma Trận Nối Chuỗi & Năng Lực Tải Điểm Ảnh Điên Rồ
Các thông số về khả năng map ảnh (mapping) của Kystar KD4 chính là lý do khiến giới chuyên môn phải kinh ngạc. Một thẻ phần cứng đơn lẻ (A single SIM card - Thuật ngữ kỹ thuật từ NSX chỉ bo mạch card đơn) có khả năng mang tải lên tới 2.6 triệu điểm ảnh (carry 2.6 megapixels).
- Khả năng ghép nối chuỗi (Cascaded Splicing): Thông qua cơ chế nối chuỗi tiên tiến, hệ thống có thể kết nối tối đa lên đến 12 thiết bị ghép nối (support up to 12 cascaded splicing units). Khi đó, tổng sức tải của toàn hệ thống sẽ đạt mức kỷ lục 10.4 triệu điểm ảnh (10.4 megapixels).
- Tùy biến khung hình Panorama/Đỉnh cao: Thiết bị cho phép thiết lập độ phân giải siêu dị với chiều rộng tối đa đạt 65,536 pixel (maximum width of 65,536 pixels) hoặc cấu hình bề ngang khác đạt 8,192 pixel (maximum width of 8,192 pixels) tùy thuộc vào thuật toán cascade. Điều này cho phép bao phủ toàn bộ các dải màn hình ruy-băng chạy quanh sân vận động hoặc mặt tiền tòa nhà. Tần số xuất trên 4 cổng mạng Ethernet riêng lẻ (4 Ethernet ports) có thể đáp ứng chiều rộng tối đa 4096 và chiều cao cao nhất 2160 (widest width 4096, highest height 2160).
- Tính năng HDMI Matrix & Scaling: Tích hợp đầu vào HDMI kép (Dual HDMI inputs), hỗ trợ nhận tín hiệu lên đến 4K@60Hz (supporting up to 4K@60Hz). Máy sở hữu khả năng thu nhỏ màn hình xuống mức tối thiểu 104x104 pixel (screen scaling down to a minimum of 104*104 pixels), tuy nhiên cần lưu ý thiết bị không hỗ trợ phóng to màn hình (does not support screen zooming). Cổng HDMI Loop hỗ trợ quá trình gỡ lỗi nối chuỗi HDMI (HDMI cascading debugging) và ghép nối dạng cắm-và-chạy (plug and play splicing), cực kỳ phù hợp khi triển khai các hệ thống màn hình áp phích (poster screens).
4. Khám Phá Chi Tiết Giao Diện Phần Cứng (I/O Interfaces)
Nhằm đáp ứng các dự án quy mô công nghiệp, Kystar trang bị cho KD4 một hệ thống cổng giao tiếp đồ sộ trải dài ở cả mặt trước và mặt sau thiết bị. Do quá trình nâng cấp và thay thế phần cứng (hardware upgrades and replacements), sự khác biệt nhỏ về giao diện sẽ không được thông báo riêng lẻ, giao diện thực tế sẽ là tiêu chuẩn cuối cùng (the actual interface shall prevail).
4.1. Bảng Phân Tích Mặt Trước (Front Panel)
| Tên Cổng / Chỉ Báo | Mô Tả Chức Năng Kỹ Thuật (Function Description) |
|---|---|
| IR | Bộ thu hồng ngoại (Infrared receiver) dành cho Remote. |
| PWR | Đèn báo nguồn sáng liên tục cho biết nguồn cung cấp bình thường (constantly lit power indicator light indicates normal power supply). |
| SYS | Chỉ báo trạng thái hoạt động (Operating status indicator). - Sáng liên tục (remains on): Hệ thống & App khởi động bình thường. - Nhấp nháy 1 lần/giây: Ứng dụng Media player gặp sự cố (malfunctions). - Nháy nhanh 4 lần/giây: Hệ thống đang nâng cấp (system upgrade process). |
| NET | Chỉ báo kết nối mạng (Connection status indicator light). - Sáng khi Client kết nối (stays on when a client connects), nếu không sẽ tắt. - Nháy 1 lần/giây khi kết nối nền tảng đám mây (cloud platform). - Nháy nhanh 4 lần/giây khi đang tải lên chương trình (Uploading program). |
| USB 3.0 | Dùng để cập nhật chương trình qua ổ USB (Update programs via USB drive). |
| Switch Tín Hiệu (Signal source switching) | Công tắc chuyển đổi tín hiệu ngoài/nội bộ (switch between external and internal signals). Gạt trái ưu tiên HDMI (left side prioritizes HDMI), gạt phải ưu tiên tín hiệu bất đồng bộ (right side prioritizes asynchronous signals). |
Mặt trước4.2. Bảng Phân Tích Mặt Sau (Rear Panel)
| Loại Cổng (Type) | Số lượng (QTY) | Thông số Kỹ thuật (Specification) |
|---|---|---|
| Gigabit Ethernet ports | 4 | Cổng xuất Gigabit để kết nối với card thu Kystar bên ngoài (Gigabit Ethernet output for connecting an external Kystar receiver card). |
| S/PDIF & AUDIO | 1 + 1 | 1 ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Digital audio output S/PDIF) và 1 ngõ cắm Audio ngoại vi 3.5mm hỗ trợ jack tai nghe 3 đoạn (three-segment headphone jack). Đảm bảo xuất âm thanh và hình ảnh đồng bộ (audio and video synchronized output). |
| Hệ thống HDMI | 3 | Gồm 1 cổng HDMI OUT 2.0 (hỗ trợ 4K@60Hz, tương thích ngược 8-bit), 1 cổng HDMI IN 2.0 (đầu vào tối đa 4K@60Hz), và 1 cổng HDMI LOOP IN 2.0 dùng nối chuỗi đa màn hình (multi-screen cascading). |
| Mạng & Viễn thông | Nhiều cổng | Bao gồm 3 cổng ăng-ten Wi-Fi (Wi-Fi 1, Wi-Fi 2, Wi-Fi 3) kết nối xa 20 mét không vật cản (20 meters unobstructed). 1 cổng mạng LAN 100Mbps truy cập mạng nội bộ và nối thẳng PC (direct connection to a PC). 1 cổng dự phòng ăng-ten 4G/5G (Reserved antenna interface optional). 1 cổng USB 3.0 cắm và chạy trực tiếp ổ đĩa Flash (plug-and-play from USB flash drives). |
| Giao tiếp Điều khiển | Nhiều cổng | 1 giao diện cảm biến ánh sáng AD (AD brightness sensor interface - LIGHT), 1 cổng thu hồng ngoại (IR), 1 cổng giao tiếp 485 và 1 cổng 232 dùng nhận/gửi lệnh điều khiển trung tâm (send or receive central control commands). Nút RESET nhấn giữ 5-10 giây để khôi phục cài đặt gốc trong vòng 30 phút sau khi bật máy. |
Mặt sau⚠️ Khuyến Cáo Kỹ Thuật Về Cổng Rơ-le (Relay)
Mặt sau thiết bị KD4 được tích hợp 1 cổng nguồn Rơ-le (Relay's power interface) cực kỳ giá trị để điều khiển công tắc nguồn bên ngoài (control an external power switch). Tuy nhiên, các kỹ sư hệ thống cần lưu ý giới hạn an toàn sau:
- Điện áp 1 chiều (DC): Điện áp tối đa 30V, dòng điện tối đa 3A (Maximum voltage 30V, maximum current 3A).
- Điện áp xoay chiều (AC): Điện áp tối đa 250V, dòng điện tối đa 3A (Maximum voltage 250V, maximum current 3A).
Ghi chú an toàn: Kystar đặc biệt khuyến nghị sử dụng nguồn điện DC (DC power is recommended). Hãng không khuyên dùng việc điều khiển nguồn AC trực tiếp thông qua rơ-le (Direct AC power control via relays is not advised). Nếu dự án của bạn bắt buộc phải kiểm soát nguồn xoay chiều (AC), hãy áp dụng phương pháp nối dây qua Rơ-le bán dẫn (Solid State Relay) theo sơ đồ nhà sản xuất để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
5. Hệ Sinh Thái Phần Mềm & Giao Diện Người Dùng (Software Interface)
Trải nghiệm người dùng (UX) trên Kystar KD4 được chăm chút tỉ mỉ nhờ hệ điều hành Android tùy biến. Giao diện trang chủ (Homepage application) trực quan hiển thị đồng hồ giờ khu vực trung tâm, bên dưới là thanh ứng dụng bao gồm: Cài đặt (Settings), Trình phát Đa phương tiện (Media Player), Quản lý file (ES File Explorer), và ứng dụng xem truyền hình (WPS TV). Bạn có thể chọn "Thêm ứng dụng" (More apps) để truy cập nhanh các phím tắt (Shortcut) mở rộng như Lightning, tranScreen (chia sẻ màn hình), WhiteBoard (Bảng trắng), File Transfer (Chuyển tệp), và Explorer.
Trong trình quản lý phát sóng (Program broadcast), người dùng có thể quản lý qua thẻ "Kế hoạch chương trình" (Program plan) hoặc "Thư viện Đa phương tiện" (Media Library). Giao diện hiển thị các nút tạo chương trình mới (Create Program) và mẫu chương trình sẵn có (Sample program). Bạn chỉ cần giữ nút OK trên điều khiển từ xa để xóa tệp/chương trình, hoặc nhấn nút Xuống (down button) để mở trang quản lý này.
Về quản trị từ xa, hệ thống hỗ trợ toàn diện các nền tảng sau:
- Kares Cloud Platform: Nền tảng đám mây cung cấp các chức năng quản lý phân cấp (hierarchical management) và cho phép nhiều tài khoản với các vai trò khác nhau cùng phát hành chương trình (multi-role program publishing functions).
- Kystar PE & App: Trình chỉnh sửa Kystar PE hỗ trợ thao tác kéo thả (drag-and-drop operation) vô cùng đơn giản trên máy tính. Đồng thời, ứng dụng di động (The app) trực quan mang lại quyền kiểm soát toàn diện đối với việc chỉnh sửa, xuất bản và quản lý mọi lúc mọi nơi (full control over editing, publishing, and management).
- Phát Đa Lớp (Window and media playback): Phần mềm xử lý cho phép phát đồng thời nhiều cửa sổ và nhiều tài liệu cùng lúc trên màn hình (simultaneous playback of multiple windows and multiple materials). Nó hỗ trợ phổ rông các định dạng Video (AVI, WMV, MPG, RM/RMVB, VOB, MP4, FLV), Hình ảnh (bmp, jpg, png), m thanh (MPEG-1 Layer III, AAC), Văn bản (tĩnh, cuộn một/nhiều dòng, Office) và Đồng hồ thời gian thực đa khu vực (Real-time clock, multi-region). Điểm nhấn OSD true color 32-bit có thể hiển thị ở mọi vị trí, pha trộn tự do giữa video/chữ/ảnh hoặc xếp chồng lên nhau (overlay text/images on videos).
6. Thông Số Vật Lý & Hướng Dẫn Lắp Đặt
Bộ xử lý Kystar KD4 mang ngôn ngữ thiết kế công nghiệp hình hộp chữ nhật với kích thước chiều dài 251.2mm, chiều rộng 149.9mm và độ dày 50mm (External dimensions: 251.2 × 149.9 × 50mm). Lớp vỏ hợp kim bảo vệ mạch bên trong chuẩn IP20 (IP20 rating). Người dùng cần lưu ý tuyệt đối về khả năng chống nước, không được nhúng sản phẩm vào nước hoặc để nước nhỏ giọt vào (Do not immerse the product in water or allow water droplets to fall onto it).
Danh sách đóng gói (Packing list) của sản phẩm bao gồm đầy đủ phụ kiện để triển khai ngay lập tức:
- 1 Máy KD4 (KD4x1)
- 1 Nguồn Adapter (Power adapter x1)
- 3 Ăng-ten WiFi (WiFi antennas x3)
- 1 Điều khiển từ xa (Remote control x1)
- 1 cặp Pin số 7 (1 pair of size 7 batteries)
- 2 Tai gắn tủ Rack (Ear loops x2)
- 4 Ốc vít M3 (M3 screws x4)
- 2 Jack cắm Phoenix 2-pin (2-pin Phoenix connector x2)
- 2 Jack cắm Phoenix 3-pin (3-pin Phoenix connector x2)
- 1 Giấy chứng nhận (Certificate of Conformity x1)
Hệ thống lấy năng lượng từ cổng điện áp đầu vào DC 12V/3A (Input power adapter DC 12V/3A) với chân cắm chuẩn DC 5.5x2.1x10mm. Công suất định mức đạt 36W (Rated power 36W). Kystar khuyến nghị người dùng luôn dùng nguồn tiêu chuẩn 12V (dòng từ 3A trở lên) để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ thời gian dài (use a standard 12V power supply 3A or higher current whenever possible). Ngoài ra, để thẻ lưu trữ thời gian chính xác (stores time during normal operation), hãy thường xuyên kiểm tra pin CMOS trên bo mạch đảm bảo nó đang hoạt động tốt và không bị lỏng (good working order and not loose). Môi trường hoạt động lý tưởng của KD4 là từ âm 20℃ đến 70℃ (Operating temperature -20℃ ~ 70℃) với độ ẩm từ 5% đến 95% (Operating humidity 5% ~ 95%). Toàn bộ thiết bị đều vượt qua các chứng nhận khắt khe như FCC, CQC, CE, RoHS.
Mọi chi tiết xin liên hệ: 0981.588.850 - 093.5683.236 (Call/SMS/Zalo)
